Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

e-commerce

e-commerce (thương mại điện tử) — Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua internet.

Bài 3563/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
e-commerce
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3563
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3563
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua internet.

📖 Định nghĩa (English): The activity of buying and selling goods or services using the internet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "E-commerce has grown rapidly over the past decade."
    Dịch: Thương mại điện tử đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người mua sắm hàng ngày..
  2. "Many small businesses now sell their products through e-commerce platforms."
  3. "She works in e-commerce and manages online advertising campaigns."

🔗 Collocations phổ biến: e-commerce platform; e-commerce website; e-commerce business; e-commerce store

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách