Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2061
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng trên điện thoại cho phép bạn gọi các số thường dùng bằng cách nhấn một nút hoặc mã ngắn.
📖 Định nghĩa (English): A feature on a phone that allows you to call frequently used numbers by pressing a single button or a short code.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I added my mom to speed dial."
Dịch: Tôi đã thêm số của mẹ vào danh sách quay số nhanh.. - ② "Just press speed dial to call the office."
- ③ "Speed dial saves me a lot of time every day."
🔗 Collocations phổ biến: speed dial button · add to speed dial · speed dial list · press speed dial
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun