mobile payment

mobile payment (thanh toán qua di động) — Giao dịch tài chính được thực hiện qua thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính b...

Bài 1076/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mobile payment
Ngày đăng: — — Bài 1076
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1076
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giao dịch tài chính được thực hiện qua thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, thường thông qua một ứng dụng hoặc nền tảng số chuyên dụng.

📖 Định nghĩa (English): A financial transaction made through a mobile device such as a smartphone or tablet, typically using a dedicated app or digital platform to transfer funds.

💡 Ví dụ: "Mobile payment has become extremely popular among young consumers in Southeast Asia."
Dịch: Thanh toán qua di động đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới trẻ tiêu dùng ở Đông Nam Á..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách