📌 Nghĩa tiếng Việt: Giao dịch tài chính được thực hiện qua thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, thường thông qua một ứng dụng hoặc nền tảng số chuyên dụng.
📖 Định nghĩa (English): A financial transaction made through a mobile device such as a smartphone or tablet, typically using a dedicated app or digital platform to transfer funds.
💡 Ví dụ: "Mobile payment has become extremely popular among young consumers in Southeast Asia."
Dịch: Thanh toán qua di động đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới trẻ tiêu dùng ở Đông Nam Á..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun