earbuds

earbuds (tai nghe nhét tai không dây) — Tai nghe không dây nhỏ gọn được đặt trực tiếp vào trong tai, thường dùng để nghe nhạc hoặc gọi đi...

Bài 1835/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
earbuds
Ngày đăng: — — Bài 1917
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1917
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tai nghe không dây nhỏ gọn được đặt trực tiếp vào trong tai, thường dùng để nghe nhạc hoặc gọi điện thoại.

📖 Định nghĩa (English): Small wireless earphones that fit directly into the ears, typically used for listening to music or making phone calls.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry my earbuds when I go for a run in the park."
    Dịch: Tôi luôn mang theo tai nghe nhét tai khi đi chạy bộ trong công viên..
  2. "She bought new earbuds because the old ones stopped charging."
  3. "He listens to language podcasts with his earbuds during his commute."

🔗 Collocations phổ biến: wireless earbuds · pair of earbuds · earbuds case · noise-cancelling earbuds · earbuds battery life · put in earbuds

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách