Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1916
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày thoải mái được thiết kế để đi bộ, thường có đế đệm.
📖 Định nghĩa (English): Comfortable shoes designed for walking, often with cushioned soles.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need a good pair of walking shoes for my trip."
Dịch: Tôi cần một đôi giày đi bộ tốt cho chuyến đi của mình.. - ② "These walking shoes are very comfortable for long distances."
- ③ "He wears walking shoes whenever he goes hiking."
🔗 Collocations phổ biến: comfortable walking shoes · pair of walking shoes · walking shoes for travel · lightweight walking shoes
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun