walking shoes

walking shoes (giày đi bộ) — Giày thoải mái được thiết kế để đi bộ, thường có đế đệm.

Bài 1834/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
walking shoes
Ngày đăng: — — Bài 1916
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1916
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày thoải mái được thiết kế để đi bộ, thường có đế đệm.

📖 Định nghĩa (English): Comfortable shoes designed for walking, often with cushioned soles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a good pair of walking shoes for my trip."
    Dịch: Tôi cần một đôi giày đi bộ tốt cho chuyến đi của mình..
  2. "These walking shoes are very comfortable for long distances."
  3. "He wears walking shoes whenever he goes hiking."

🔗 Collocations phổ biến: comfortable walking shoes · pair of walking shoes · walking shoes for travel · lightweight walking shoes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách