Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

walking shoes

walking shoes (giày đi bộ) — Giày thoải mái được thiết kế để đi bộ, thường có đế đệm.

Bài 1916/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
walking shoes
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1916
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1916
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày thoải mái được thiết kế để đi bộ, thường có đế đệm.

📖 Định nghĩa (English): Comfortable shoes designed for walking, often with cushioned soles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a good pair of walking shoes for my trip."
    Dịch: Tôi cần một đôi giày đi bộ tốt cho chuyến đi của mình..
  2. "These walking shoes are very comfortable for long distances."
  3. "He wears walking shoes whenever he goes hiking."

🔗 Collocations phổ biến: comfortable walking shoes · pair of walking shoes · walking shoes for travel · lightweight walking shoes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách