laptop

laptop (máy tính xách tay) — Một chiếc máy tính cá nhân nhỏ gọn, có thể dễ dàng mang theo và sử dụng ở nhiều nơi khác nhau.

Bài 1836/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
laptop
Ngày đăng: — — Bài 1918
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1918
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy tính cá nhân nhỏ gọn, có thể dễ dàng mang theo và sử dụng ở nhiều nơi khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A small, portable personal computer that can be easily carried and used in different places.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I work on my laptop at the coffee shop every morning."
    Dịch: Tôi làm việc trên máy tính xách tay ở quán cà phê mỗi sáng..
  2. "She left her laptop on the train and had to buy a new one."
  3. "He bought a new laptop for his online classes this semester."

🔗 Collocations phổ biến: laptop computer · laptop bag · laptop screen · charge a laptop · open a laptop · laptop charger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách