Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1918
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy tính cá nhân nhỏ gọn, có thể dễ dàng mang theo và sử dụng ở nhiều nơi khác nhau.
📖 Định nghĩa (English): A small, portable personal computer that can be easily carried and used in different places.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I work on my laptop at the coffee shop every morning."
Dịch: Tôi làm việc trên máy tính xách tay ở quán cà phê mỗi sáng.. - ② "She left her laptop on the train and had to buy a new one."
- ③ "He bought a new laptop for his online classes this semester."
🔗 Collocations phổ biến: laptop computer · laptop bag · laptop screen · charge a laptop · open a laptop · laptop charger
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun