Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2457
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày bạn nghỉ ngơi và không tập thể dục hay làm việc nặng nhọc.
📖 Định nghĩa (English): A day when you rest and do not exercise or do hard work.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Sunday is my rest day from the gym."
Dịch: Chủ nhật là ngày nghỉ ngơi của tôi ở phòng tập.. - ② "He takes one rest day per week to recover."
- ③ "Rest days help your muscles grow stronger."
🔗 Collocations phổ biến: take a rest day · weekly rest day · rest day routine
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun