rest day

rest day (ngày nghỉ ngơi) — Ngày bạn nghỉ ngơi và không tập thể dục hay làm việc nặng nhọc.

Bài 2368/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rest day
Ngày đăng: — — Bài 2457
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2457
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày bạn nghỉ ngơi và không tập thể dục hay làm việc nặng nhọc.

📖 Định nghĩa (English): A day when you rest and do not exercise or do hard work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Sunday is my rest day from the gym."
    Dịch: Chủ nhật là ngày nghỉ ngơi của tôi ở phòng tập..
  2. "He takes one rest day per week to recover."
  3. "Rest days help your muscles grow stronger."

🔗 Collocations phổ biến: take a rest day · weekly rest day · rest day routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách