grocery run

grocery run (chuyến đi mua thực phẩm) — một chuyến đi nhanh đến cửa hàng để mua thực phẩm và các đồ dùng gia đình cơ bản.

Bài 1361/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grocery run
Ngày đăng: — — Bài 1438
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1438
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuyến đi nhanh đến cửa hàng để mua thực phẩm và các đồ dùng gia đình cơ bản.

📖 Định nghĩa (English): a quick trip to a store to buy food and basic household supplies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to make a grocery run before dinner."
    Dịch: Tôi cần đi mua thực phẩm nhanh trước bữa tối..
  2. "She does a grocery run every weekend."
  3. "Can you do the grocery run on your way home?"

🔗 Collocations phổ biến: do a grocery run · make a grocery run · quick grocery run · weekly grocery run · grocery run errands

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách