Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1438
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuyến đi nhanh đến cửa hàng để mua thực phẩm và các đồ dùng gia đình cơ bản.
📖 Định nghĩa (English): a quick trip to a store to buy food and basic household supplies.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to make a grocery run before dinner."
Dịch: Tôi cần đi mua thực phẩm nhanh trước bữa tối.. - ② "She does a grocery run every weekend."
- ③ "Can you do the grocery run on your way home?"
🔗 Collocations phổ biến: do a grocery run · make a grocery run · quick grocery run · weekly grocery run · grocery run errands
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun