Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1578
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bày đĩa, dao, thìa, dĩa và ly lên bàn trước bữa ăn.
📖 Định nghĩa (English): To set out plates, cutlery, and glasses on a table before a meal.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Could you lay the table for dinner, please?"
Dịch: Bạn có thể dọn bàn ăn cho bữa tối được không?. - ② "She always lays the table before her family arrives."
- ③ "I need to lay the table before the guests come over."
🔗 Collocations phổ biến: lay the table for dinner · lay the table for lunch · help lay the table
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase