Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

lay the table

lay the table (dọn bàn ăn) — Bày đĩa, dao, thìa, dĩa và ly lên bàn trước bữa ăn.

Bài 1578/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lay the table
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1578
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1578
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bày đĩa, dao, thìa, dĩa và ly lên bàn trước bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): To set out plates, cutlery, and glasses on a table before a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you lay the table for dinner, please?"
    Dịch: Bạn có thể dọn bàn ăn cho bữa tối được không?.
  2. "She always lays the table before her family arrives."
  3. "I need to lay the table before the guests come over."

🔗 Collocations phổ biến: lay the table for dinner · lay the table for lunch · help lay the table

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách