Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2863
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng sinh lời của một khoản đầu tư.
📖 Định nghĩa (English): A measure used to evaluate the efficiency or profitability of an investment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The ROI on this project was very high."
Dịch: Lợi tức đầu tư của dự án này rất cao.. - ② "We need to calculate the ROI before investing."
- ③ "A good ROI means your money is working well for you."
🔗 Collocations phổ biến: calculate ROI · high ROI · ROI analysis · positive ROI · measure ROI
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun