return on investment (ROI)

return on investment (ROI) (lợi tức đầu tư) — Thước đo được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng sinh lời của một khoản đầu tư.

Bài 2863/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
return on investment (ROI)
Ngày đăng: — — Bài 2863
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2863
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng sinh lời của một khoản đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): A measure used to evaluate the efficiency or profitability of an investment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The ROI on this project was very high."
    Dịch: Lợi tức đầu tư của dự án này rất cao..
  2. "We need to calculate the ROI before investing."
  3. "A good ROI means your money is working well for you."

🔗 Collocations phổ biến: calculate ROI · high ROI · ROI analysis · positive ROI · measure ROI

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách