Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2123
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài hát nhẹ nhàng, du dương được hát ru để trẻ em đi vào giấc ngủ.
📖 Định nghĩa (English): A soft, gentle song sung to make a child go to sleep.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mother sang me a lullaby every night."
Dịch: Mẹ tôi đã hát ru tôi một bài hát ru mỗi đêm.. - ② "The baby fell asleep to the lullaby."
- ③ "She wrote a beautiful lullaby for her daughter."
🔗 Collocations phổ biến: sing a lullaby · soft lullaby · bedtime lullaby · gentle lullaby
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun