lullaby

lullaby (bài hát ru) — Bài hát nhẹ nhàng, du dương được hát ru để trẻ em đi vào giấc ngủ.

Bài 2038/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lullaby
Ngày đăng: — — Bài 2123
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2123
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài hát nhẹ nhàng, du dương được hát ru để trẻ em đi vào giấc ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A soft, gentle song sung to make a child go to sleep.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother sang me a lullaby every night."
    Dịch: Mẹ tôi đã hát ru tôi một bài hát ru mỗi đêm..
  2. "The baby fell asleep to the lullaby."
  3. "She wrote a beautiful lullaby for her daughter."

🔗 Collocations phổ biến: sing a lullaby · soft lullaby · bedtime lullaby · gentle lullaby

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách