Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2091
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những miếng nhỏ bằng vật liệu mềm, thường là mút, đeo vào tai để chặn tiếng ồn hoặc ngăn nước.
📖 Định nghĩa (English): Small pieces of soft material, often foam, that you put into your ears to block out noise or to keep water out.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always wear earplugs when I sleep on a long flight."
Dịch: Tôi luôn đeo nút bịt tai khi ngủ trên những chuyến bay dài.. - ② "She put in her earplugs before the concert started."
- ③ "The factory provides earplugs to protect workers' hearing."
🔗 Collocations phổ biến: wear earplugs; a pair of earplugs; foam earplugs; put in earplugs; sleep with earplugs
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun