earplugs

earplugs (nút bịt tai) — Những miếng nhỏ bằng vật liệu mềm, thường là mút, đeo vào tai để chặn tiếng ồn hoặc ngăn nước.

Bài 2006/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
earplugs
Ngày đăng: — — Bài 2091
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2091
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những miếng nhỏ bằng vật liệu mềm, thường là mút, đeo vào tai để chặn tiếng ồn hoặc ngăn nước.

📖 Định nghĩa (English): Small pieces of soft material, often foam, that you put into your ears to block out noise or to keep water out.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always wear earplugs when I sleep on a long flight."
    Dịch: Tôi luôn đeo nút bịt tai khi ngủ trên những chuyến bay dài..
  2. "She put in her earplugs before the concert started."
  3. "The factory provides earplugs to protect workers' hearing."

🔗 Collocations phổ biến: wear earplugs; a pair of earplugs; foam earplugs; put in earplugs; sleep with earplugs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách