measuring tape

measuring tape (thước dây) — Dải dài và linh hoạt bằng nhựa, vải hoặc kim loại có vạch đo centimet hoặc inch, dùng để đo chiều...

Bài 2007/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
measuring tape
Ngày đăng: — — Bài 2092
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2092
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải dài và linh hoạt bằng nhựa, vải hoặc kim loại có vạch đo centimet hoặc inch, dùng để đo chiều dài hoặc kích thước.

📖 Định nghĩa (English): A long, flexible strip of plastic, cloth, or metal marked with units such as centimeters or inches, used for measuring length or size.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a measuring tape to check the size of the window."
    Dịch: Tôi cần một thước dây để kiểm tra kích thước của cửa sổ..
  2. "The tailor pulled out a measuring tape to take her measurements."
  3. "He measured the room with a measuring tape before buying new furniture."

🔗 Collocations phổ biến: use a measuring tape; a flexible measuring tape; measure with a measuring tape; pull out a measuring tape

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách