Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2090
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải chắc được gắn vào khung kim loại bằng lò xo, dùng làm ván nhún để nhảy và thực hiện các động tác nhào lộn.
📖 Định nghĩa (English): A strong fabric sheet attached by springs to a metal frame, used as a springboard for jumping and acrobatic tricks.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids spent hours jumping on the trampoline in the backyard."
Dịch: Bọn trẻ dành hàng giờ để nhảy trên bạt nhún ở sân sau.. - ② "She bounced high on the trampoline during her gymnastics practice."
- ③ "We set up a large trampoline at the cottage last summer."
🔗 Collocations phổ biến: jump on a trampoline · trampoline park · bounce on a trampoline · mini trampoline · backyard trampoline
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun