trampoline

trampoline (bạt nhún, đệm nhảy) — Một tấm vải chắc được gắn vào khung kim loại bằng lò xo, dùng làm ván nhún để nhảy và thực hiện c...

Bài 2005/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trampoline
Ngày đăng: — — Bài 2090
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2090
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải chắc được gắn vào khung kim loại bằng lò xo, dùng làm ván nhún để nhảy và thực hiện các động tác nhào lộn.

📖 Định nghĩa (English): A strong fabric sheet attached by springs to a metal frame, used as a springboard for jumping and acrobatic tricks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids spent hours jumping on the trampoline in the backyard."
    Dịch: Bọn trẻ dành hàng giờ để nhảy trên bạt nhún ở sân sau..
  2. "She bounced high on the trampoline during her gymnastics practice."
  3. "We set up a large trampoline at the cottage last summer."

🔗 Collocations phổ biến: jump on a trampoline · trampoline park · bounce on a trampoline · mini trampoline · backyard trampoline

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách