Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1713
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có cánh quay tạo ra luồng gió để làm mát hoặc thông gió.
📖 Định nghĩa (English): A device with rotating blades that creates a current of air for cooling or ventilation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The fan is too noisy."
Dịch: Cái quạt quá ồn.. - ② "Turn on the fan, please."
- ③ "I sleep with a fan on every night."
🔗 Collocations phổ biến: ceiling fan · electric fan · oscillating fan · exhaust fan · fan blade · turn on the fan
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun