fan

fan (quạt) — Thiết bị có cánh quay tạo ra luồng gió để làm mát hoặc thông gió.

Bài 1633/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fan
Ngày đăng: — — Bài 1713
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1713
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có cánh quay tạo ra luồng gió để làm mát hoặc thông gió.

📖 Định nghĩa (English): A device with rotating blades that creates a current of air for cooling or ventilation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The fan is too noisy."
    Dịch: Cái quạt quá ồn..
  2. "Turn on the fan, please."
  3. "I sleep with a fan on every night."

🔗 Collocations phổ biến: ceiling fan · electric fan · oscillating fan · exhaust fan · fan blade · turn on the fan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách