Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

easement

easement (Quyền sử dụng hạn chế) — Quyền pháp lý cho phép sử dụng một phần đất của người khác cho một mục đích cụ thể và giới hạn, v...

Bài 144/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
easement
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 144
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
144
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền pháp lý cho phép sử dụng một phần đất của người khác cho một mục đích cụ thể và giới hạn, ví dụ như đi qua để đến một thửa đất khác.

📖 Định nghĩa (English): A legal right to use another person's land for a specific, limited purpose, such as crossing it to reach another property.

💡 Ví dụ: "The property owner granted a driveway easement to his neighbor."
Dịch: Chủ sở hữu bất động sản đã cấp quyền sử dụng đường đi chung cho người hàng xóm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách