Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
145
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức được ủy thác giữ và quản lý tài sản hoặc quỹ vì lợi ích của bên khác theo một thỏa thuận pháp lý.
📖 Định nghĩa (English): A person or organization that holds and manages property or funds for the benefit of another party according to a legal agreement.
💡 Ví dụ: "The trustee is responsible for distributing the inheritance to the beneficiaries."
Dịch: Quản tài có trách nhiệm phân phối tài sản thừa kế cho những người thụ hưởng..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun