Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1532
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm gì đó để trôi qua thời gian trong khi chờ đợi.
📖 Định nghĩa (English): To do something to pass time while waiting for something else.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I killed time by reading a magazine at the airport."
Dịch: Tôi giết thời gian bằng cách đọc tạp chí ở sân bay.. - ② "She was killing time until her doctor's appointment."
- ③ "We played cards to kill time during the long bus ride."
🔗 Collocations phổ biến: kill time waiting · kill time by doing · just killing time · kill time somehow
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb