kill time

kill time (giết thời gian) — Làm gì đó để trôi qua thời gian trong khi chờ đợi.

Bài 1454/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kill time
Ngày đăng: — — Bài 1532
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1532
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm gì đó để trôi qua thời gian trong khi chờ đợi.

📖 Định nghĩa (English): To do something to pass time while waiting for something else.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I killed time by reading a magazine at the airport."
    Dịch: Tôi giết thời gian bằng cách đọc tạp chí ở sân bay..
  2. "She was killing time until her doctor's appointment."
  3. "We played cards to kill time during the long bus ride."

🔗 Collocations phổ biến: kill time waiting · kill time by doing · just killing time · kill time somehow

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách