repatriation

repatriation (sự hồi hương) — Quá trình đưa một người trở về quê hương của họ, thường là sau khi ở nước ngoài để du lịch, làm v...

Bài 2618/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
repatriation
Ngày đăng: — — Bài 2710
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2710
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đưa một người trở về quê hương của họ, thường là sau khi ở nước ngoài để du lịch, làm việc hoặc trong các tình huống khẩn cấp.

📖 Định nghĩa (English): The process of returning a person to their home country, often after being abroad for travel, work, or in emergency situations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The embassy arranged repatriation for citizens during the crisis."
    Dịch: Đại sứ quán đã sắp xếp chuyến bay hồi hương cho công dân trong cuộc khủng hoảng..
  2. "Repatriation flights were provided after the volcano erupted."
  3. "Some airlines charge high fees for the repatriation of lost luggage."

🔗 Collocations phổ biến: repatriation flight · repatriation process · emergency repatriation · voluntary repatriation

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách