Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2710
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đưa một người trở về quê hương của họ, thường là sau khi ở nước ngoài để du lịch, làm việc hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
📖 Định nghĩa (English): The process of returning a person to their home country, often after being abroad for travel, work, or in emergency situations.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The embassy arranged repatriation for citizens during the crisis."
Dịch: Đại sứ quán đã sắp xếp chuyến bay hồi hương cho công dân trong cuộc khủng hoảng.. - ② "Repatriation flights were provided after the volcano erupted."
- ③ "Some airlines charge high fees for the repatriation of lost luggage."
🔗 Collocations phổ biến: repatriation flight · repatriation process · emergency repatriation · voluntary repatriation
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun