Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

oligopoly

oligopoly (Thị trường độc quyền nhóm) — Cấu trúc thị trường trong đó một số ít người bán lớn thống trị thị trường và kiểm soát đáng kể gi...

Bài 4328/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
oligopoly
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4328
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4328
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc thị trường trong đó một số ít người bán lớn thống trị thị trường và kiểm soát đáng kể giá cả.

📖 Định nghĩa (English): A market structure in which a small number of large sellers dominate the market and have significant control over prices.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The airline industry is an example of an oligopoly."
    Dịch: Ngành hàng không là một ví dụ về thị trường độc quyền nhóm..
  2. "Prices often stay high in an oligopoly."
  3. "An oligopoly has only a few competitors in the market."

🔗 Collocations phổ biến: oligopoly market · oligopoly structure · form an oligopoly · dominate an oligopoly

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách