Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2932
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lượng lớn tiền, tài sản hoặc của cải có giá trị mà một người hoặc quốc gia sở hữu.
📖 Định nghĩa (English): A large amount of money, property, or other valuable possessions that a person or country owns.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He accumulated great wealth through years of hard work."
Dịch: Anh ấy đã tích lũy được khối tài sản lớn nhờ nhiều năm làm việc chăm chỉ.. - ② "The country's wealth is not distributed evenly among citizens."
- ③ "Good health is more important than wealth."
🔗 Collocations phổ biến: accumulate wealth · personal wealth · generate wealth · wealth distribution
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun