wealth

wealth (sự giàu có, tài sản) — Một lượng lớn tiền, tài sản hoặc của cải có giá trị mà một người hoặc quốc gia sở hữu.

Bài 2931/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wealth
Ngày đăng: — — Bài 2932
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2932
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lượng lớn tiền, tài sản hoặc của cải có giá trị mà một người hoặc quốc gia sở hữu.

📖 Định nghĩa (English): A large amount of money, property, or other valuable possessions that a person or country owns.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He accumulated great wealth through years of hard work."
    Dịch: Anh ấy đã tích lũy được khối tài sản lớn nhờ nhiều năm làm việc chăm chỉ..
  2. "The country's wealth is not distributed evenly among citizens."
  3. "Good health is more important than wealth."

🔗 Collocations phổ biến: accumulate wealth · personal wealth · generate wealth · wealth distribution

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách