Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2750
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạng ghế tiêu chuẩn, rẻ nhất trên máy bay, so với hạng thương gia hoặc hạng nhất.
📖 Định nghĩa (English): The standard, least expensive class of seating on an airplane, compared to business or first class.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We flew economy class to save money."
Dịch: Chúng tôi bay hạng phổ thông để tiết kiệm tiền.. - ② "Economy class tickets are more affordable for students."
- ③ "The economy class section was very crowded on the flight."
🔗 Collocations phổ biến: fly economy class · book economy class · economy class ticket/fare/seat
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun