economy class

economy class (hạng phổ thông) — Hạng ghế tiêu chuẩn, rẻ nhất trên máy bay, so với hạng thương gia hoặc hạng nhất.

Bài 2658/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
economy class
Ngày đăng: — — Bài 2750
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2750
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạng ghế tiêu chuẩn, rẻ nhất trên máy bay, so với hạng thương gia hoặc hạng nhất.

📖 Định nghĩa (English): The standard, least expensive class of seating on an airplane, compared to business or first class.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We flew economy class to save money."
    Dịch: Chúng tôi bay hạng phổ thông để tiết kiệm tiền..
  2. "Economy class tickets are more affordable for students."
  3. "The economy class section was very crowded on the flight."

🔗 Collocations phổ biến: fly economy class · book economy class · economy class ticket/fare/seat

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách