Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2749
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tham quan mà du khách tự thực hiện, không có hướng dẫn viên, thường sử dụng bản đồ hoặc thiết bị âm thanh.
📖 Định nghĩa (English): A tour that visitors take on their own, without a guide, often using a map or audio guide.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We chose a self-guided tour so we could go at our own pace."
Dịch: Chúng tôi chọn tour tự tham quan để có thể đi theo tốc độ của mình.. - ② "The museum offers a self-guided tour with an audio app."
- ③ "A self-guided tour is cheaper than a group tour."
🔗 Collocations phổ biến: take a self-guided tour · offer a self-guided tour · self-guided audio tour · self-guided walking tour
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun