self-guided tour

self-guided tour (tour tự tham quan, tour tự hướng dẫn) — Một chuyến tham quan mà du khách tự thực hiện, không có hướng dẫn viên, thường sử dụng bản đồ hoặ...

Bài 2657/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-guided tour
Ngày đăng: — — Bài 2749
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2749
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tham quan mà du khách tự thực hiện, không có hướng dẫn viên, thường sử dụng bản đồ hoặc thiết bị âm thanh.

📖 Định nghĩa (English): A tour that visitors take on their own, without a guide, often using a map or audio guide.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We chose a self-guided tour so we could go at our own pace."
    Dịch: Chúng tôi chọn tour tự tham quan để có thể đi theo tốc độ của mình..
  2. "The museum offers a self-guided tour with an audio app."
  3. "A self-guided tour is cheaper than a group tour."

🔗 Collocations phổ biến: take a self-guided tour · offer a self-guided tour · self-guided audio tour · self-guided walking tour

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách