Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

educator

educator (nhà giáo dục, người dạy học) — Người có công việc là dạy học hoặc đào tạo người khác, đặc biệt trong trường học.

Bài 3429/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
educator
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3429
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3429
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc là dạy học hoặc đào tạo người khác, đặc biệt trong trường học.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to teach or train others, especially in a school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is a respected educator with twenty years of experience."
    Dịch: Cô ấy là một nhà giáo dục được kính trọng với hai mươi năm kinh nghiệm..
  2. "The workshop is led by a skilled educator."
  3. "Many educators use technology in their lessons."

🔗 Collocations phổ biến: experienced educator; professional educator; educator training; role of the educator

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách