Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

remedial class

remedial class (lớp học bổ túc) — Một lớp học dành cho học sinh cần được hỗ trợ thêm để cải thiện sự hiểu biết hoặc kỹ năng trong m...

Bài 3430/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
remedial class
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3430
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3430
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lớp học dành cho học sinh cần được hỗ trợ thêm để cải thiện sự hiểu biết hoặc kỹ năng trong một môn học cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A class for students who need extra help to improve their understanding or skills in a particular subject.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The school offers remedial classes for students struggling with reading."
    Dịch: Trường cung cấp các lớp học bổ túc cho học sinh gặp khó khăn với môn đọc..
  2. "He attended a remedial class to catch up on math."
  3. "Remedial classes can help weaker students improve their grades."

🔗 Collocations phổ biến: attend a remedial class · offer remedial classes · enroll in a remedial class · remedial class program

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách