junk drawer

junk drawer (ngăn kéo đồ linh tinh) — ngăn kéo (thường ở bếp hoặc bàn làm việc) để chứa các vật dụng nhỏ linh tinh trong nhà

Bài 2258/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
junk drawer
Ngày đăng: — — Bài 2345
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2345
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngăn kéo (thường ở bếp hoặc bàn làm việc) để chứa các vật dụng nhỏ linh tinh trong nhà

📖 Định nghĩa (English): a drawer, usually in a kitchen or desk, where small miscellaneous household items are kept

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep spare batteries and tape in the junk drawer."
    Dịch: Tôi cất pin dự phòng và băng keo trong ngăn kéo đồ linh tinh..
  2. "The junk drawer is full of old keys and takeout menus."
  3. "He spent an hour cleaning out the junk drawer."

🔗 Collocations phổ biến: clean out the junk drawer · organize the junk drawer · junk drawer organizer · dig through the junk drawer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách