Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2345
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ngăn kéo (thường ở bếp hoặc bàn làm việc) để chứa các vật dụng nhỏ linh tinh trong nhà
📖 Định nghĩa (English): a drawer, usually in a kitchen or desk, where small miscellaneous household items are kept
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I keep spare batteries and tape in the junk drawer."
Dịch: Tôi cất pin dự phòng và băng keo trong ngăn kéo đồ linh tinh.. - ② "The junk drawer is full of old keys and takeout menus."
- ③ "He spent an hour cleaning out the junk drawer."
🔗 Collocations phổ biến: clean out the junk drawer · organize the junk drawer · junk drawer organizer · dig through the junk drawer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun