Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3729
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày của phụ nữ có phần gót nâng cao, giúp người mang trông cao hơn và trang trọng hơn.
📖 Định nghĩa (English): Women's shoes with raised heels that make the wearer look taller and more formal.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She looks much taller when she wears high heels."
Dịch: Cô ấy trông cao hơn nhiều khi đi giày cao gót.. - ② "I cannot walk comfortably in high heels."
- ③ "These black high heels match my evening bag perfectly."
🔗 Collocations phổ biến: wear high heels · walk in high heels · pair of high heels · stiletto high heels · high heels hurt · high heels outfit
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun