Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1666
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị như một căn phòng nhỏ di chuyển lên xuống trong tòa nhà, dùng để chở người hoặc đồ vật đến các tầng khác nhau
📖 Định nghĩa (English): a device like a small room that moves up and down in a building, used for carrying people or goods to different floors
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I took the elevator to the fifth floor."
Dịch: Tôi đi thang máy lên tầng năm.. - ② "The elevator is out of order today."
- ③ "She waited for the elevator at the lobby."
🔗 Collocations phổ biến: take the elevator; ride the elevator; elevator buttons; elevator music; elevator shaft
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun