elevator

elevator (thang máy) — thiết bị như một căn phòng nhỏ di chuyển lên xuống trong tòa nhà, dùng để chở người hoặc đồ vật đ...

Bài 1587/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
elevator
Ngày đăng: — — Bài 1666
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1666
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị như một căn phòng nhỏ di chuyển lên xuống trong tòa nhà, dùng để chở người hoặc đồ vật đến các tầng khác nhau

📖 Định nghĩa (English): a device like a small room that moves up and down in a building, used for carrying people or goods to different floors

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I took the elevator to the fifth floor."
    Dịch: Tôi đi thang máy lên tầng năm..
  2. "The elevator is out of order today."
  3. "She waited for the elevator at the lobby."

🔗 Collocations phổ biến: take the elevator; ride the elevator; elevator buttons; elevator music; elevator shaft

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách