floor

floor (sàn nhà, tầng) — bề mặt phẳng ở dưới cùng của căn phòng mà bạn đi trên đó, hoặc một tầng của tòa nhà

Bài 1588/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
floor
Ngày đăng: — — Bài 1667
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1667
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bề mặt phẳng ở dưới cùng của căn phòng mà bạn đi trên đó, hoặc một tầng của tòa nhà

📖 Định nghĩa (English): the flat surface at the bottom of a room that you walk on, or a level of a building

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She swept the floor before the guests arrived."
    Dịch: Cô ấy quét sàn nhà trước khi khách đến..
  2. "Our office is on the third floor."
  3. "The baby is learning to walk on the floor."

🔗 Collocations phổ biến: clean the floor; sweep the floor; floor plan; ground floor; wooden floor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách