Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1667
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bề mặt phẳng ở dưới cùng của căn phòng mà bạn đi trên đó, hoặc một tầng của tòa nhà
📖 Định nghĩa (English): the flat surface at the bottom of a room that you walk on, or a level of a building
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She swept the floor before the guests arrived."
Dịch: Cô ấy quét sàn nhà trước khi khách đến.. - ② "Our office is on the third floor."
- ③ "The baby is learning to walk on the floor."
🔗 Collocations phổ biến: clean the floor; sweep the floor; floor plan; ground floor; wooden floor
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun