Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1665
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy mềm, mỏng dùng để vệ sinh sau khi đi vệ sinh.
📖 Định nghĩa (English): Soft, thin paper used for cleaning oneself after using the toilet.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to buy more toilet paper."
Dịch: Tôi cần mua thêm giấy vệ sinh.. - ② "We ran out of toilet paper this morning."
- ③ "She always keeps extra toilet paper in the bathroom cabinet."
🔗 Collocations phổ biến: roll of toilet paper · toilet paper roll · buy toilet paper · run out of toilet paper
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun