toilet paper

toilet paper (giấy vệ sinh) — Giấy mềm, mỏng dùng để vệ sinh sau khi đi vệ sinh.

Bài 1586/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
toilet paper
Ngày đăng: — — Bài 1665
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1665
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy mềm, mỏng dùng để vệ sinh sau khi đi vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): Soft, thin paper used for cleaning oneself after using the toilet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to buy more toilet paper."
    Dịch: Tôi cần mua thêm giấy vệ sinh..
  2. "We ran out of toilet paper this morning."
  3. "She always keeps extra toilet paper in the bathroom cabinet."

🔗 Collocations phổ biến: roll of toilet paper · toilet paper roll · buy toilet paper · run out of toilet paper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách