zoning

zoning (quy hoạch vùng, phân vùng) — Quá trình phân chia đất đai thành các khu vực có quy định cụ thể về mục đích sử dụng, chẳng hạn n...

Bài 162/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
zoning
Ngày đăng: — — Bài 162
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
162
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phân chia đất đai thành các khu vực có quy định cụ thể về mục đích sử dụng, chẳng hạn như khu dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): The process of dividing land into areas with specific regulations for their use, such as residential, commercial, or industrial.

💡 Ví dụ: "The new zoning law prohibits building factories in residential areas."
Dịch: Luật quy hoạch mới cấm xây dựng nhà máy trong các khu dân cư..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách