embark

embark (lên tàu, xuống tàu (chính thức)) — lên tàu (thủy) để bắt đầu một hành trình, hoặc bắt đầu một chuyến đi nói chung

Bài 790/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
embark
Ngày đăng: — — Bài 790
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
790
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: lên tàu (thủy) để bắt đầu một hành trình, hoặc bắt đầu một chuyến đi nói chung

📖 Định nghĩa (English): to board a ship or boat in order to begin a journey, or to start a trip in general

💡 Ví dụ: "Passengers are asked to embark 30 minutes before departure."
Dịch: Hành khách được yêu cầu lên tàu trước giờ khởi hành 30 phút..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách