gangway

gangway (cầu tàu, lối lên tàu) — Cầu, rampe hoặc lối đi di động cho phép hành khách lên hoặc rời tàu thủy.

Bài 789/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gangway
Ngày đăng: — — Bài 789
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
789
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu, rampe hoặc lối đi di động cho phép hành khách lên hoặc rời tàu thủy.

📖 Định nghĩa (English): A movable bridge, ramp, or walkway that allows passengers to board or leave a ship.

💡 Ví dụ: "Passengers walked down the gangway after the ship docked at the port."
Dịch: Hành khách đi xuống cầu tàu sau khi con tàu cập bến cảng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách