hail

hail (vẫy xe) — ra hiệu hoặc vẫy để gọi một chiếc taxi dừng lại cho mình lên xe

Bài 791/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hail
Ngày đăng: — — Bài 791
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
791
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: ra hiệu hoặc vẫy để gọi một chiếc taxi dừng lại cho mình lên xe

📖 Định nghĩa (English): to signal or call a taxi to stop so you can get in

💡 Ví dụ: "It was raining hard, so we couldn't hail a taxi easily."
Dịch: Trời mưa to nên chúng tôi không thể vẫy taxi dễ dàng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách