visa application

visa application (đơn xin thị thực) — Một yêu cầu chính thức nộp cho đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước ngoài để xin phép nhập cảnh vào...

Bài 846/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
visa application
Ngày đăng: — — Bài 846
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
846
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yêu cầu chính thức nộp cho đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước ngoài để xin phép nhập cảnh vào quốc gia đó vì một mục đích cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A formal request submitted to a foreign embassy or consulate to obtain permission to enter that country for a specific purpose.

💡 Ví dụ: "The visa application process usually requires several supporting documents and takes a few weeks."
Dịch: Quy trình nộp đơn xin thị thực thường yêu cầu một số giấy tờ hỗ trợ và mất vài tuần..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách