---
title: "visa application"
excerpt: "visa application (đơn xin thị thực) — Một yêu cầu chính thức nộp cho đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước ngoài để xin phép nhập cảnh vào..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "846"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa-application/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa-application/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# visa application

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 846

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/visa-application/pronunciation.mp3,/audio/glossary/visa-application/example.mp3

## visa application /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một yêu cầu chính thức nộp cho đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước ngoài để xin phép nhập cảnh vào quốc gia đó vì một mục đích cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal request submitted to a foreign embassy or consulate to obtain permission to enter that country for a specific purpose.

**💡 Ví dụ:** "The visa application process usually requires several supporting documents and takes a few weeks."
 *Dịch: Quy trình nộp đơn xin thị thực thường yêu cầu một số giấy tờ hỗ trợ và mất vài tuần..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa-application/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/visa-application/
