Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

jewelry

jewelry (trang sức) — Các vật dụng trang trí để làm đẹp cá nhân, như nhẫn, dây chuyền, hoa tai và vòng tay.

Bài 3747/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jewelry
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3747
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3747
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật dụng trang trí để làm đẹp cá nhân, như nhẫn, dây chuyền, hoa tai và vòng tay.

📖 Định nghĩa (English): Decorative items worn for personal adornment, such as rings, necklaces, earrings, and bracelets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears simple jewelry to the office every day."
    Dịch: Cô ấy đeo trang sức đơn giản khi đi làm mỗi ngày..
  2. "He gave her a beautiful piece of jewelry for her birthday."
  3. "The jewelry store was closed for renovation."

🔗 Collocations phổ biến: wear jewelry · jewelry store · piece of jewelry · expensive jewelry · costume jewelry

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách