health insurance

health insurance (bảo hiểm y tế) — Một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế, phẫu thuật và đôi khi là chi phí nha khoa mà ngườ...

Bài 284/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
health insurance
Ngày đăng: — — Bài 284
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
284
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế, phẫu thuật và đôi khi là chi phí nha khoa mà người được bảo hiểm phải chịu.

📖 Định nghĩa (English): A type of insurance coverage that pays for medical, surgical, and sometimes dental expenses incurred by the insured person.

💡 Ví dụ: "Having health insurance helps reduce the financial burden of unexpected medical bills."
Dịch: Có bảo hiểm y tế giúp giảm gánh nặng tài chính từ các hóa đơn y tế bất ngờ..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách