Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
284
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế, phẫu thuật và đôi khi là chi phí nha khoa mà người được bảo hiểm phải chịu.
📖 Định nghĩa (English): A type of insurance coverage that pays for medical, surgical, and sometimes dental expenses incurred by the insured person.
💡 Ví dụ: "Having health insurance helps reduce the financial burden of unexpected medical bills."
Dịch: Có bảo hiểm y tế giúp giảm gánh nặng tài chính từ các hóa đơn y tế bất ngờ..
Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun