Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

global warming

global warming (sự nóng lên toàn cầu) — Sự tăng dần nhiệt độ trung bình của khí quyển Trái Đất, do nồng độ các khí nhà kính tăng lên.

Bài 3924/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
global warming
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3924
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3924
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tăng dần nhiệt độ trung bình của khí quyển Trái Đất, do nồng độ các khí nhà kính tăng lên.

📖 Định nghĩa (English): The gradual increase in the average temperature of the Earth's atmosphere, caused by rising levels of greenhouse gases.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Global warming is melting the polar ice caps."
    Dịch: Sự nóng lên toàn cầu đang làm tan các chỏm băng ở hai cực..
  2. "Scientists are studying the serious effects of global warming."
  3. "Global warming causes extreme weather around the world."

🔗 Collocations phổ biến: combat global warming · effects of global warming · fight global warming · causes of global warming

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách