Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4414
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các mô hình tương tác, hành vi và mối quan hệ giữa các thành viên trong một nhóm.
📖 Định nghĩa (English): The patterns of interaction, behavior, and relationships among members of a group.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Understanding group dynamics can improve team performance."
Dịch: Hiểu động lực nhóm có thể cải thiện hiệu suất làm việc của nhóm.. - ② "Poor group dynamics often cause conflicts at work."
- ③ "The teacher studied group dynamics during classroom activities."
🔗 Collocations phổ biến: study group dynamics · understand group dynamics · positive group dynamics · group dynamics research · affect group dynamics
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun