---
title: "resilient"
excerpt: "resilient (kiên cường, bền bỉ) — có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc tổn thương tinh thần"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "641"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resilient/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resilient/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# resilient

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 641

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/resilient/pronunciation.mp3,/audio/glossary/resilient/example.mp3

## resilient /rɪˈzɪliənt/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc tổn thương tinh thần

**📖 Định nghĩa (English):** able to recover quickly from difficulties,挫折, or emotional setbacks

**💡 Ví dụ:** "Children are often more resilient than adults when facing major life changes."
 *Dịch: Trẻ em thường kiên cường hơn người lớn khi đối mặt với những thay đổi lớn trong cuộc sống..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resilient/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resilient/
