resilient

resilient (kiên cường, bền bỉ) — có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc tổn thương tinh thần

Bài 641/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
resilient
Ngày đăng: — — Bài 641
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
641
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc tổn thương tinh thần

📖 Định nghĩa (English): able to recover quickly from difficulties,挫折, or emotional setbacks

💡 Ví dụ: "Children are often more resilient than adults when facing major life changes."
Dịch: Trẻ em thường kiên cường hơn người lớn khi đối mặt với những thay đổi lớn trong cuộc sống..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách