Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

indemnify

indemnify (bồi thường, đền bù thiệt hại) — Bồi thường hoặc hoàn trả cho ai đó về những tổn hại, mất mát hoặc thiệt hại mà họ đã gánh chịu.

Bài 4244/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
indemnify
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4244
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4244
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồi thường hoặc hoàn trả cho ai đó về những tổn hại, mất mát hoặc thiệt hại mà họ đã gánh chịu.

📖 Định nghĩa (English): To compensate or reimburse someone for harm, loss, or damage they have suffered.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The insurance policy will indemnify you for any losses caused by fire."
    Dịch: Hợp đồng bảo hiểm sẽ bồi thường cho bạn về bất kỳ tổn thất nào do hỏa hoạn gây ra..
  2. "The company agreed to indemnify its employees against any work-related lawsuits."
  3. "The contract clause indemnifies the buyer in case of product defects."

🔗 Collocations phổ biến: indemnify against losses · fully indemnify · indemnify for damages · agree to indemnify · indemnify the holder

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách