---
title: "Outturn"
excerpt: "Outturn (số liệu thực thi ngân sách, kết quả thu chi thực tế) — Số tiền thực tế đã chi hoặc thu được vào cuối kỳ ngân sách, so với ước tính ban đầu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1100"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/outturn/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/outturn/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Outturn

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1100

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/outturn/pronunciation.mp3,/audio/glossary/outturn/example.mp3

## Outturn /ˈaʊtˌtɜːrn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Số tiền thực tế đã chi hoặc thu được vào cuối kỳ ngân sách, so với ước tính ban đầu.

**📖 Định nghĩa (English):** The actual amount of money spent or collected at the end of a budget period, compared with the original estimate.

**💡 Ví dụ:** "The budget outturn showed that spending was 10% below the initial plan."
 *Dịch: Số liệu thực thi ngân sách cho thấy chi tiêu thấp hơn 10% so với kế hoạch ban đầu..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/outturn/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/outturn/
