Outturn

Outturn (số liệu thực thi ngân sách, kết quả thu chi thực tế) — Số tiền thực tế đã chi hoặc thu được vào cuối kỳ ngân sách, so với ước tính ban đầu.

Bài 1100/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Outturn
Ngày đăng: — — Bài 1100
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1100
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền thực tế đã chi hoặc thu được vào cuối kỳ ngân sách, so với ước tính ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): The actual amount of money spent or collected at the end of a budget period, compared with the original estimate.

💡 Ví dụ: "The budget outturn showed that spending was 10% below the initial plan."
Dịch: Số liệu thực thi ngân sách cho thấy chi tiêu thấp hơn 10% so với kế hoạch ban đầu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách