endowment

endowment (quỹ tài trợ; tài sản được tặng) — Một tài sản tài chính được tặng cho một người, tổ chức hoặc nhóm để cung cấp thu nhập hoặc hỗ trợ...

Bài 2879/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
endowment
Ngày đăng: — — Bài 2879
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2879
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài sản tài chính được tặng cho một người, tổ chức hoặc nhóm để cung cấp thu nhập hoặc hỗ trợ liên tục.

📖 Định nghĩa (English): A financial asset that is donated to a person, institution, or group to provide ongoing income or support.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The university has a large endowment from its alumni."
    Dịch: Trường đại học có một quỹ tài trợ lớn từ các cựu sinh viên..
  2. "Endowments help fund scholarships for students."
  3. "He left an endowment to the local hospital."

🔗 Collocations phổ biến: endowment fund · university endowment · make an endowment · financial endowment

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách