stipend

stipend (tiền trợ cấp; học bổng) — Một khoản tiền cố định được trả định kỳ như tiền lương hoặc trợ cấp, thường cho học sinh hoặc ngư...

Bài 2880/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stipend
Ngày đăng: — — Bài 2880
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2880
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền cố định được trả định kỳ như tiền lương hoặc trợ cấp, thường cho học sinh hoặc người tập sự.

📖 Định nghĩa (English): A fixed regular sum of money paid as a salary or as an allowance, often to a student or trainee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The internship offers a monthly stipend of $1,000."
    Dịch: Chương trình thực tập cung cấp một khoản trợ cấp hàng tháng là 1.000 đô la..
  2. "She received a stipend to support her research."
  3. "Many graduate students live on a small stipend."

🔗 Collocations phổ biến: monthly stipend · receive a stipend · pay a stipend · modest stipend

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách