Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2878
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí mà khách hàng phải trả cho một giao dịch tài chính hoặc dịch vụ cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A charge paid by a customer for a specific financial transaction or service.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bank charges a small transaction fee for wire transfers."
Dịch: Ngân hàng tính một khoản phí giao dịch nhỏ cho việc chuyển tiền.. - ② "There is a transaction fee for using an ATM abroad."
- ③ "I prefer accounts with no transaction fees."
🔗 Collocations phổ biến: pay a transaction fee · transaction fee charged · no transaction fee · transaction fee applies
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun