flexibility

flexibility (sự dẻo dai, tính linh hoạt) — Khả năng của các khớp và cơ di chuyển tự do qua toàn bộ phạm vi chuyển động mà không đau hoặc cứng.

Bài 520/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
flexibility
Ngày đăng: — — Bài 520
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
520
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng của các khớp và cơ di chuyển tự do qua toàn bộ phạm vi chuyển động mà không đau hoặc cứng.

📖 Định nghĩa (English): The ability of joints and muscles to move freely through their full range of motion without pain or stiffness.

💡 Ví dụ: "Stretching every morning improves flexibility."
Dịch: Căng giãn cơ mỗi sáng giúp cải thiện sự dẻo dai..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách