engaged

engaged (đính hôn) — Đã chính thức đồng ý kết hôn với ai đó.

Bài 406/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
engaged
Ngày đăng: — — Bài 406
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
406
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã chính thức đồng ý kết hôn với ai đó.

📖 Định nghĩa (English): Having formally agreed to marry someone.

💡 Ví dụ: "They have been engaged for two years and are planning a wedding next summer."
Dịch: Họ đã đính hôn được hai năm và đang lên kế hoạch tổ chức đám cưới vào mùa hè tới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách