spouse

spouse (vợ/chồng) — Người chồng hoặc người vợ của một người.

Bài 405/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spouse
Ngày đăng: — — Bài 405
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
405
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chồng hoặc người vợ của một người.

📖 Định nghĩa (English): A person's husband or wife.

💡 Ví dụ: "Please bring your spouse to the family dinner."
Dịch: Hãy đưa vợ/chồng của bạn đến bữa cơm gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách