Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3693
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: quần áo được làm bằng cách dệt kim, đặc biệt là áo len và các trang phục tương tự
📖 Định nghĩa (English): clothing made by knitting, especially sweaters and similar garments
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She loves wearing knitwear in winter."
Dịch: Cô ấy thích mặc đồ dệt kim vào mùa đông.. - ② "The shop sells handmade knitwear from local designers."
- ③ "His favorite knitwear is a soft gray sweater."
🔗 Collocations phổ biến: wear knitwear · knitwear collection · soft knitwear · chunky knitwear
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun