Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
645
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có hoặc thể hiện sự thích thú, quan tâm hoặc tán thành mạnh mẽ và háo hức về điều gì đó.
📖 Định nghĩa (English): Having or showing intense and eager enjoyment, interest, or approval about something.
💡 Ví dụ: "My sister was enthusiastic about her new job from the very first day."
Dịch: Chị tôi đã rất hăng hái với công việc mới ngay từ ngày đầu tiên..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective