---
title: "enthusiastic"
excerpt: "enthusiastic (nhiệt tình, hăng hái, say mê) — Có hoặc thể hiện sự thích thú, quan tâm hoặc tán thành mạnh mẽ và háo hức về điều gì đó."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "645"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enthusiastic/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enthusiastic/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# enthusiastic

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 645

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/enthusiastic/pronunciation.mp3,/audio/glossary/enthusiastic/example.mp3

## enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Có hoặc thể hiện sự thích thú, quan tâm hoặc tán thành mạnh mẽ và háo hức về điều gì đó.

**📖 Định nghĩa (English):** Having or showing intense and eager enjoyment, interest, or approval about something.

**💡 Ví dụ:** "My sister was enthusiastic about her new job from the very first day."
 *Dịch: Chị tôi đã rất hăng hái với công việc mới ngay từ ngày đầu tiên..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enthusiastic/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enthusiastic/
