enthusiastic

enthusiastic (nhiệt tình, hăng hái, say mê) — Có hoặc thể hiện sự thích thú, quan tâm hoặc tán thành mạnh mẽ và háo hức về điều gì đó.

Bài 645/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
enthusiastic
Ngày đăng: — — Bài 645
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
645
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có hoặc thể hiện sự thích thú, quan tâm hoặc tán thành mạnh mẽ và háo hức về điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): Having or showing intense and eager enjoyment, interest, or approval about something.

💡 Ví dụ: "My sister was enthusiastic about her new job from the very first day."
Dịch: Chị tôi đã rất hăng hái với công việc mới ngay từ ngày đầu tiên..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách